khoan tay

Học thuật
Thân thiện
khoan tay

Hãy khoan tay, chúng ta cần suy nghĩ kỹ trước đã.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Cụm từ cố định):
    • Đừng vội hành động, hãy tạm dừng lại: "Khoan tay" một lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhằm yêu cầu ai đó tạm dừng hành động đang định làm, thường lý do cần suy nghĩ thêm, chờ đợi hoặc chuẩn bị kỹ hơn.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Khoan tay! Đừng bấm nút vội, để tôi kiểm tra lại đã. (Hãy tạm dừng! Đừng bấm nút vội, để tôi kiểm tra lại đã.)
    • Anh ấy định đánh nhau thì bạn khuyên: "Khoan tay đã!". (Anh ấy định đánh nhau thì bạn khuyên: "Hãy bình tĩnh lại đã!".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời cảnh báo hoặc can ngăn kịp thời: Thường được nói ra khi thấy ai đó sắp làm một việc có thể gây hậu quả không mong muốn.

    • Khoan tay! Cái máy đó đang nóng, chạm vào bỏng đấy. (Đừng vội! Cái máy đó đang nóng, chạm vào bỏng đấy.)
  • Dùng trong tình huống cần sự chuẩn bị chu đáo: Nhấn mạnh việc chưa đến lúc hành động các điều kiện chưa đầy đủ.

    • Mọi người khoan tay, chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định. (Mọi người hãy tạm dừng, chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoan đã: Có nghĩa tương tự, yêu cầu tạm dừng để chờ đợi hoặc xem xét.

    • Khoan đã, tôi ý kiến này. (Chờ đã, tôi ý kiến này.)
  • Khoan: (Động từ) Có nghĩahoãn lại, làm chậm lại một hành động.

    • Anh ta khoan việc hợp đồng để thương lượng thêm. (Anh ta hoãn việc hợp đồng để thương lượng thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đừng vội: Lời khuyên không nên hành động nhanh chóng, thiếu suy nghĩ.
  • Hãy chờ đã: Yêu cầu tạm dừng để chờ thêm thông tin hoặc sự việc khác.
Thành ngữ liên quan
  • Khoan sức, khoan tay: Nhấn mạnh việc cần kiên nhẫn, không vội vàng trong cả hành động lẫn tinh thần.
    • Công việc này phức tạp, phải khoan sức khoan tay mới được. (Công việc này phức tạp, phải thật kiên nhẫn bình tĩnh mới được.)
khoan tay

Hãy khoan tay, chúng ta cần suy nghĩ kỹ trước đã.

  1. Đừng làm vội.

Từ gần giống